• HOTLINE: 0915 89 79 75 - 0908 03 79 75
  • MAIL: info@iesc.edu.vn

Cấu trúc bài thuyết trình tiếng Anh áp dụng trong doanh nghiệp

Facebook Twitter Google +1
Ngày đăng: 19/04/2019 - Lượt xem: 106

Tiếng Anh thuyết trình được sử dụng nhiều trong các buổi họp, hội thảo, hoặc với những bạn học sinh, sinh viên dùng trong bộ môn anh văn. Kỹ năng thuyết trình vô cùng quan trọng nhất là khi thuyết trình bằng tiếng Anh, dưới đây là cách sử dụng và cấu trúc của một bài thuyết trình tiếng Anh bạn cần biết.

 

Cấu trúc bài thuyết trình tiếng anh áp dụng trong doanh nghiệp ies

Cấu trúc của một bài thuyết trình

 

Cấu trúc của một bài thuyết trình tiếng Anh cũng khá giống như tiếng Việt. Được chia làm 2 phần chính chào hỏi và thuyết trình. Để dễ hình dung IES sẽ đưa ra chi tiết hơn để các bạn dễ hình dung và biết mình cần phải làm gì và sử dụng những cấu trúc câu như thế nào cho phù hợp.

Phần 1: Giới thiệu

1. Giới thiệu, chào hỏi

2. Giới thiệu chủ đề của bài thuyết trình

3. Trình bày tổng quát cấu trúc của bài thuyết trình

Phần 2: Thuyết trình

4. Bắt đầu bài thuyết trình

5. Sắp xếp thứ tự các phần theo chủ ý của bài thuyết trình

6. Kết thúc mỗi phần thuyết trình

7. Bắt đầu sang phần khác

8. Kết thúc bài thuyết trình

9. Lời cảm ơn

Cấu trúc câu tiếng Anh có thể sử dụng cho các phần thuyết trình

Phần 1: Giới thiệu

1. Giới thiệu, chào hỏi

Good morning/Good afternoon, everybody/ Hello Everybody,… (Chào mọi người,…)

Good morning/Good afternoon ladies and gentlemen (Xin chào Quý vị)

Distinguished participants (kính thưa quý vị)

Let me introduce myself; my name is …, member of group … (Để tôi tự giới thiệu, tên tôi là …, là thành viên của nhóm …..)

Cấu trúc bài thuyết trình tiếng anh áp dụng trong doanh nghiệp ies 1

2. Giới thiệu chủ đề của bài thuyết trình

I am delighted to be here today to tell you about…

(Tôi rất vui được có mặt ở đây hôm nay để kể cho các bạn về…)

I would like to present to you [topic]….

(Tôi muốn trình bày với các bạn về …)

Today I am here to present to you about [topic]….

(Tôi ở đây hôm nay để trình bày với các bạn về…)

The purpose of my presentation is...

(Mục đích bài thuyết trình của tôi là...)

I'm going to concentrate on…

(Tôi sẽ tập trung vào...)

3. Trình bày tổng quát cấu trúc của bài thuyết trình

My presentation is divided into…. parts.

(Bài thuyết trình của tôi được chia ra thành…. phần.)

I’ll start with / Firstly I will talk about… / I’ll begin with

(Tôi sẽ bắt đầu với/ Đầu tiên tôi sẽ nói về/ Tôi sẽ mở đầu với)

Then I will look at …

(Sau đó tôi sẽ chuyển đến phần)

Next,…

(tiếp theo )

And finally…

(cuối cùng)

Note:

I plan to keep some time for questions after the presentation.

(Tôi sẽ dành một khoảng thời gian cho các câu hỏi sau bài thuyết trình.)

Cấu trúc bài thuyết trình tiếng anh áp dụng trong doanh nghiệp ies 2

Phần 2: Thuyết trình

4. Bắt đầu bài thuyết trình

I’ll start with some general information about …

(Tôi sẽ bắt đầu với một vài thông tin chung về…)

As you are all aware / As you all know…

(Như các bạn đều biết…)

I’d just like to give you some background information about…

(Tôi muốn cung cấp cho bạn vài thông tin sơ lượt về…)

5. Sắp xếp thứ tự các phần theo chủ ý của bài thuyết trình

Firstly...secondly...thirdly...lastly...

(Đầu tiên…thứ hai … thứ ba…cuối cùng…)

To start with…later…to finish up…

(Bắt đầu với … sau đó…và để kết thúc…)

Một số câu dùng khi thuyết trình cso sử dụng hình ảnh minh họa:

Take a look at this table… - Nhìn vào bảng này…

This graph shows you… -Biểu đồ này cho thấy…

This chart illustrates the figures… - Biểu đồ này minh họa số liệu…

6. Kết thúc mỗi phần thuyết trình

That’s all I have to say about… - Đó là tất cả những gì tôi phải nói về phần …

We have just looked at… - Chúng ta vừa xem qua phần …

7. Bắt đầu sang phần khác

Now we’ll move on to… - Giờ chúng ta sẽ tiếp tục đến với phần…

Next... - Tiếp theo…

8. Kết thúc bài thuyết trình

That brings us to the end of my presentation.

(Đó là phần kết thúc của bài thuyết trình của tôi.)

In conclusion,…

(Kết luận lại,…)

9. Lời cảm ơn

Thank you for listening / for your attention.

(Cảm ơn bạn đã lắng nghe/ tập trung)

Well that’s it from me. Thanks very much.

(Vâng, phần của tôi đến đây là hết. Cảm ơn rất nhiều.)

May I thank you all for being such an attentive audience.

(Cảm ơn các bạn rất nhiều vì đã rất tập trung.)

Tham khảo thêm: Hướng dẫn cách viết email bằng tiếng Anh