• HOTLINE: 0915 89 79 75 - 0908 03 79 75
  • MAIL: info@iesc.edu.vn

Tìm hiểu thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành tâm lý học

Facebook Twitter Google +1
Ngày đăng: 22/04/2019 - Lượt xem: 25
Tâm lý học là chuyên ngành có nhiều liên quan tới con người. Hiểu về ngành này cũng giúp bạn hiểu về con người mình hơn, dưới đây là một số thuật ngữ tiếng anh chuyên ngành tâm lý học giúp các bạn hiểu rõ hơn về chuyên ngành này các bạn cùng tham khảo.
 

Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành tâm lý học ies

Analytic psychology: Tâm lý học phân tích

Illusion: ảo giác, ảo tưởng

Inferences: sự suy luận

Insanity: bệnh điên

Insomnia: chứng mất ngủ

Groupthink: tư duy nhóm

Group polarization: sự phân cực nhóm

Alzheimer’s disease: bệnh tâm thần, chứng mất trí

Amnesia: chứng quên, mất trí nhớ

Halo effect: hiệu ứng hào quang

Dysfunctional conflict: xung đột bất thường

Dark adaptation: thích nghi với bóng tối

Dissociative disorder: chứng rối loạn phân ly

Dissociative identity disorder (DID): chứng rối loạn xác định phân ly

Episodic memory: trí nhớ tình tiết

Ego: cái tôi, bản ngã

Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành tâm lý học ies 1

Emotional intelligence: trí tuệ cảm xúc

Encoding: mã hóa

Cognitive dissonance: mâu thuẫn nhận thức, sự không hòa hợp về nhận thức

Defensive communication: giao tiếp phòng vệ

Dependant-care option: phương án chăm sóc người phụ thuộc

Disarm the opposition: làm tiêu tan sự phản đối

Downshifting: thay đổi lối sống

Endocrine system: hệ nội tiết

Environmental variables: các biến môi trường

Galatea effect: hiệu ứng Galatea

Grapevine: tin đồn

Ego defense mechanisms: cơ chế bảo vệ cái tôi

Egocentrism: Thuyết tự đề cao mình

Electroencephalogram: điện não đồ

Iconic memory: trí nhớ hình ảnh

Instinct: bản năng, năng khiếu

Internalization: sự tiếp thu, chủ quan hóa

Intimacy: sự thân mật, thân tìn Judgment: óc phán đoán, lương tri

Job enrichment: làm giàu công việc

Altruism: lòng vị tha, hành động vị tha

Implicit learing: học tập vô thức

Health psychology: tâm lý học về sức khỏe

Humanistic psychology: tâm lý học nhân văn

Hallucination: ảo giác

Hypnosis: sự thôi miên

Individual dominance: sự chi phối của cá nhân

Informal communication pathway: con đường giao tiếp không chính thức

Cognitive restructuring: sự tái cấu trúc nhận thức

Ingratiation: sự lấy lòng

Anorexia nervosa: chứng biếng ăn tâm thần

Joking and kidding: đùa cợt và trêu chọc

Kinesthetic sense: giác quan vận động

Autism: bệnh tự kỷ

A-type conflict: xung đột tình cảm

Gestalt psychology: tâm lý học cấu trúc

Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành tâm lý học ies 2

Glia: tế bào thần kinh đệm

Group dynamics: động lực nhóm

Autocratic leader: nhà lãnh đạo độc tài

Attention-deficit hyperactivity disorder (ADHD): Sự rối loạn tăng động giảm chú ý

Absolute threshold: ngưỡng tuyệt đối

Body image: sơ đồ thân

Central nervous system: hệ thần kinh trung ương

Cerebellum: tiểu não

Cerebellum astrophy: thoái hóa tiểu não

Cerebral cortex: vỏ não

Cochlea: ốc tai

Accommodation: sự điều tiết

Acquisition: sự tiếp nhận

Action potential: thế động tác (sự thay đổi điện thế qua màng tế bào thần kinh)

Acute stress: cơn căng thẳng cấp tính

Addiction: sự nghiện

Leadership style: phong cách lãnh đạo

Learning task: nhiệm vụ học tập

Brainstorming: động não

Brainwriting: động não viết

Burnout: mệt lử

Business psychology: tâm lý học kinh doanh

Brain stem: thân não

Leading by example: lãnh đạo bằng cách làm gương

Long-term memory: trí nhớ dài hạn

Ageism: sự đối xử không công bằng với người nào đó do tuổi tác của họ

Aggression: thái độ công kích

Agoraphobia: chứng sợ khoảng rộng

Anxiety: sự lo âu

Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành tâm lý học ies 3

Cerebral hemisphere: bán cầu não

Chronological age: tuổi đời

Circadian rhythm: nhịp sinh học ngày đêm

Axon: sợi trục (thần kinh)

Biofeedback: liên hệ phản hồi sinh học

Bipolar cells: tế bào hai cực

Client-centered therapy: liệu pháp hướng tâm cho thân chủ (liệu pháp Rogerian)

Clinical ecology: sinh thái học lâm sàng

Apparent motion: chuyển động biểu kiến

Archetype: nguyên mẫu, nguyên hình

Auditory nerve: thần kinh thính giác

Autonomic nervous system: hệ thần kinh tự trị

Aversion therapy: liệu pháp ác cảm

Tham khảo thêm: Tiếng Anh chuyên ngành vị trí hành chính nhân sự