• HOTLINE: 0938 920 489 - 0915 897 975
  • MAIL: info@iesc.edu.vn

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Marketing

Facebook Twitter Google +1
Ngày đăng: 13/12/2018 - Lượt xem: 71

Những từ vựng về chủ đề Marketing dưới đây sẽ giúp ích cho các bạn khi bắt gặp đề thi về chủ đề này đặc biệt trong kỹ năng nói và viết. Lưu lại và áp dụng khi cần thiết nhé các bạn.

Từ vựng tiếng anh chủ đề Marketing


Advertising: Quảng cáo

Slogan: Khẩu hiệu

Brand awareness: Nhận thức thương hiệu

Target market: Thị trường mục tiêu

Brand mark: Dấu hiệu của thương hiệu

Auction-type pricing: Định giá trên cơ sở đấu giá

Amplify: Khuếch đại

Marketing mix: Tổ hợp Marketing

Business organization: Tổ chức kinh doanh

Direct service provision: Cung cấp dịch vụ trực tiếp

Telemarketing: Tiếp thị điện thoại

Essence of marketing: Bản chất của marketing

Brand acceptability: Chấp nhận thương hiệu

Brand awareness: Nhận thức thương hiệu

Brand equity: Giá trị nhãn hiệu

Brand loyalty: Sự trung thành với thương hiệu
 

Từ vựng tiếng anh chủ đề Marketing 1


By-product pricing: Định giá sản phẩm thứ cấp

Captive-product pricing: Định giá sản phẩm bắt buộc

Cash discount: Giảm giá khi trả tiền mặt

Cash rebate: Phiếu giảm giá

Channel level/ management: Cấp kênh/ Quản trị kênh phân phối

Actual and perceived customer needs: Nhu cầu nhận thức và thực tế của khách hàng

Consumer: Người tiêu dùng

Copyright: Bản quyền

Cost: Chi Phí

Brochure: Tờ gấp

Flyer: Tờ rơi

Reassure: Trấn an

Vendor: Nhà cung cấp

Benefit: Lợi ích

The top spot: Vị trí hàng đầu, vị trí đầu bảng

Public relations: Quan hệ công chúng

Communication channel: Kênh truyền thông

SWOT analysis: Phân tích SWOT

Demographic environment: Yếu tố (môi trường) nhân khẩu

Direct marketing: Tiếp thị trực tiếp

Discount: Giảm giá

Discriminatory pricing: Định giá phân biệt

Distribution channel: Kênh phân phối

Từ vựng tiếng anh chủ đề Marketing 2

Door-to-door sales: Bán hàng đến tận nhà

Dutch auction: Đấu giá kiểu Hà Lan

Early adopter: Nhóm (khách hàng) thích nghi nhanh

Economic environment: Môi trường kinh tế

Coverage: Mức độ che phủ (kênh phân phối)

Cross elasticity: Co giãn (của cầu) chéo (với sản phẩm thay thế hay bổ sung).

Tham khảo thêm: Các loại tính từ trong tiếng Anh và vị trí được đặt trong câu