• HOTLINE: 0915 89 79 75 - 0908 03 79 75
  • MAIL: info@iesc.edu.vn

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng

Facebook Twitter Google +1
Ngày đăng: 27/12/2018 - Lượt xem: 123

Ngân hàng là một chuyên ngành "hot" cần có sự đầu tư về chuyên môn và tiếng Anh chuyên ngành. Chính bởi vậy, tiếng Anh ngân hàng luôn cần thiết và cần được trau dồi liên tục. Không chỉ nhằm mục đích giao tiếp mà còn giúp các bạn cập nhật kiến thức ngân hàng quốc tế một cách nhanh nhẩt. Dưới đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng.
 

Tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng

Crossed cheque (n): Séc thanh toán bằng chuyển khoản

Open cheque (n): Séc mở

Bearer cheque (n): Séc vô danh

Draw (v): rút

Drawee (n): ngân hàng của người ký phát

Drawer (n) » Payer: người ký phát (Séc)

Payee (n): người đươc thanh toán

Bearer (n): người cầm (Séc)

In word: (tiền) bằng chữ

In figures: (tiền) bằng số

Tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng 1

Cheque clearing: sự thanh toán Séc

Counterfoil (n): cuống (Séc)

Voucher (n): biên lai, chứng từ

Encode (v): mã hoá

Sort code (n): Mã chi nhánh Ngân hàng

Codeword (n): ký hiệu (mật)

Decode (v): giải mã (understand the mean of the message writen in code)

Pay into: nộp vào

Proof of indentify: bằng chứng nhận diện

Stake (n): tiền đầu tư, cổ phần

Inherit (v): thừa kế

Lend(v): cho vay

Borrow (v): cho mượn

Rent (v): thuê

Acquire (v): mua, thôn tỉnh

Co-ordinate (v): phối hợp, sắp xếp

Stock exchange (n): sàn giao dịch chứng khoán

Stock market (n): thị trường chứng khoán

Challenge (n): thử thách

Commerce: thương mại

Tobe responsible for sb/st: chịu trách nhiệm trước ai/ cái gì

Pioneer (n): người đi tiên phong

lnheritance (n): quyền thừa kế

Property (n): tài sản, của cải

Cash machine/ cash point! cash dispenser: Máy rút tiền

Tiếng anh chuyên ngành ngân hàng 2

Online account: tài khoản trực tuyến

Insurance policy: hợp đồng bảo hiểm

Credit card: thẻ tín dụng

Debit card: thẻ ghi nợ

Rental contract: hợp đồng cho thuê

Discount (v): giảm giá, chiết khấu, xem nhẹ

Credit limit: hạn mức tín dụng

Survey (v) & (n): khảo sát, nghiên cứu, một cái nhìn tổng quát

Possession (n): sự sở hữu, trạng thái sở hữu

Equality (n): sự ngang bằng nhau

Charge (n): phí, tiền phải trả, giá tiền, bổn phận, trách nhiệm

Emo (n): Bản ghi nhớ

Outsource (v): Thuê ngoài

Grant (n,v): Trợ cấp, công nhận, tài trợ

Commercial bank: Ngân hàng thương mại

Central bank: Ngân hàng trung ương

Federal Reserve: Cục dự trữ liên bang

Treasuries: Kho bạc

Investment bank: Ngân hàng đầu tư

Lease (v,n): Cho thuê

In-house (a): Tiến hành trong một nhóm, một tổ chức

Diversity (n): Tính đa dạng

Potential (n,v): Khả năng, tiềm lực , tiềm tàng

Back-office (n): Bộ phận không làm việc trực tiếp với khách hàng

Campaign (n,v): Chiến dịch, cuộc vận động,tham gia chiến dịch

Insecurity (n): không an toàn, tình trạng bấp bênh

Insuarance provider (n phr): nhà cung cấp bảo hiểm

Compensation (n): sự đền bù, bồi thường

Demonstrate (v): khuếch trương

Commit (v): Cam kết

Short term cost: chi phí ngắn hạn

Long term gain: thành quả lâu dài

Expense (n): sự tiêu, phí tổn

Reservation (n): sự đặt chỗ trước

Invoice (n,v): hóa đơn, lập hóa đơn

Bribery (n): sự đút lót, sự hối lộ

Corrupt (v): tham nhũng

Balance of payment (n): cán cân thanh toán

Balance of trade (n): cán cân thương mại

Budget (n): Ngân sách

Cost of borrowing: chi phí vay

Consumer price index (CPI): Chỉ số giá tiêu dùng

Acquire (v): mua, thôn tỉnh

Acquisition (n): việc mua lại, việc thôn tỉnh

Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh chủ đề Marketing