• HOTLINE: 0915 89 79 75 - 0908 03 79 75
  • MAIL: info@iesc.edu.vn

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành sinh học

Facebook Twitter Google +1
Ngày đăng: 23/04/2019 - Lượt xem: 22

Mặc dù có thể không phải là chuyên ngành mà bạn đang theo đuổi học và làm việc nhưng sinh học lại gắn liền với cuộc sống của chúng ta. Nhiều trường hợp bạn sẽ bắt gặp những thuật ngữ của chuyên ngành này nhất, để hiểu được chúng bạn nên dành chút thời gian để hiểu rõ hơn những thuật ngữ của ngành này nhé. Bài viết này sẽ cung cấp cấp cho bạn bài học về từ vựng tiếng Anh chuyên ngành sinh học.

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành sinh học ies

Allele: gen tương ứng

DNA fingerprint: dấu tay DNA

DNA ligation: sự kết nối DNA

DNA replication: sự tái tạo DNA

Abiotic factor: yếu tố vô sinh

Acid rain: mưa axit

Acquired Immune Deficiency Syndrome ( AIDS ): Hội chứng suy giảm hệ thống miễn dịch ở người

Adaptive trait: đặc tính thích nghi

Agar: chất thạch

Air pollution: ô nhiễm không khí

Recombinant DNA: AND tái tổ hợp

Reproductive cell: tế bào sinh sản

Restriction enzyme: enzyme giới hạn

Salivary glands: tuyến nước bọt

Artificial selection: chọn lọc nhân tạo

Asexual reproduction: sinh sản vô tính

Alveoli: phế nang

Amino acid: acid amino

Amylase: men phân giải tinh bột

Analyze: phân tích

Ancestry: nguồn gốc, tổ tiên

Respiration system: hệ hô hấp

Antibiotic: chất kháng sinh

Antibody: kháng thể

Antiseptic: thuốc sát trùng

Autosomal: nhiễm sắc thể thường

Axon: sợi, trục tế bào

Bacteria: vi khuẩn

Base pairing rules: quy tắc ghép đôi ba zơ

Biochemical: thuộc về hóa sinh học

Biological diversity: sinh học đa dạng

Biotechnology: kỹ thuật sinh học

Blood: máu

Blood detoxification: giải độc máu

Bond: sự liên kết

Breeding season: mùa giao cầu

Cancer: ung thư

Carbon: chất cac- bon/ chất than

Catalyst: chất xúc tác, vật xúc tác

Cell division: phân bào

Cell respiration: sự hô hấp của tế bào

Cellular change: thay tế bào

Cellular immune response: sức đề kháng

Cell wall: thành tế bào

Characteristic: tính chất, đặc tính

Chemical reaction: phản ứng hóa học

Chlorophyll: diệp lục tố

Chloroplast: lạp lục

Chromosome: nhiễm sắc thể

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành sinh học ies 1

Cilia: lông mao

Circulatory system: hệ tuần hoàn

Cladistics: sự phân nhánh huyết thống

Climate change: sự thay đổi khí hậu

Coal: than đốt

Compromised immune system: hệ thống miễn dịch thỏa hiệp.

Crossing over: sự lai giống

Cytoplasm: bào tương

Deaminated: khử a min

Decomposer: vi khuẩn làm mục rữa

Detoxify: khử độc

Diffusion: sự khuếch tán

Diploid: lưỡng bội

Divergence: sự phân kì

Experimental error: sai sót thí nghiệm

Fatty acid: axit béo

Fermentation: sự lên men

Flu virus: vi trùng cúm

Fluid: chất lỏng

Fossil: hóa thạch

Gamete: giao tử

Gel electrophoresis: điện di trong dung dịch đặc

Gene code: mã số di chuyền

Genome: bộ di chuyền

Glycogen: gly- co-zen

Greenhouse effect: hiệu ứng nhà kính

Haploid: thể đơn bội

Heterozygous: dị hợp tử

Homologous structure: cấu trúc tương đồng

Host cell: tế bào chủ

Immunity: sự miễn nhiễm

Infection: sự nhiễm trùng

Inflammatory response: sự kháng cự viêm nhiễm

Interneuron: nơ ron trung gian

Isolution: sự cô lập, cách li

Invertebrate: động vật không xương sống

Larger intestine: ruột già

Macroevolution: tiến hóa lớn

Macromolecule: đại phân tử

Marrow cell: tế bào tủy xương

Meiosis: giảm phân

Meristem: mô phân sinh

Messenger ARN: ARN thông tin

Metabolism: sự trao đổi chất

Molecule: phân tử

Mutation: đột biến

Nervous system: hệ thần kinh

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành sinh học ies 2

Nuclear envelope: màng nhân

Nucleus: nhân

Ventricle: tâm thất

Vertebrate: động vật có xương sống

Xylem: mạch gỗ

Pancreas: tuyến tụy

Parasite: sinh vật kí sinh

Photoautotrophic organism: sinh vật tự dưỡng

Photosynthesis: quang hợp

Pollination: thụ phấn

Protist: nguyên sinh vật

Secretion system: hệ bài tiết

Segregation law: định luật phân li

Sexual reproduction: sinh sản hữu tính

Sex chromosome: nhiễm sắc thế giới tính

Somatic cell: tế bào sinh dưỡng

Sperm: tinh trùng

Stem cell: tế bào gốc

Symbiosis: cộng sinh

Tissue:

Tonoplast: màng không bào

Transfer RNA: RNA vận chuyển

Vascular system: hệ mạch

Vein: tĩnh mạch

Tham khảo thêm: Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành tâm lý học