• HOTLINE: 0938 920 489 - 0915 897 975
  • MAIL: info@iesc.edu.vn

20 CÂU TIẾNG ANH CẤP TỐC DÀNH CHO NGƯỜI ĐI DU LỊCH

Facebook Twitter Google +1
Ngày đăng: 17/11/2016 - Lượt xem: 690

Để có một chuyến du lịch thú vị và tích lũy nhiều kiến thức bổ ích bạn không thể bỏ qua 20 câu tiếng anh du lịch cấp tốc trong bài viết này để sử dụng trong những trường hợp cần thiết nhất.

1 - Can you speak English?

(Bạn có thể nói tiếng anh không?)

2 - Where are you come from?

(Bạn đến từ đâu?)

3 - My name is …

(Tên tôi là …)

Ex: My name is Linh 

(Tên tôi là Linh).

4 - I’m glad to meet you

(Tôi rất vui được gặp bạn)

5 - How long are you going to stay there?

(Bạn dự định ở đây bao lâu?)

6 - Could you show me the way to …,please?

(Bạn có thể vui lòng chỉ tôi đến …, được không?)

Ex: Could you show me the way to the station, please?

(Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến nhà ga, được không?)


7 - Could you show me on a map how to get there?

(Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ, làm thế nào để đón đó được chứ?)

8 - Could you please take me to …?

(Bạn có thể đưa tôi đến … được không?)

9 - Where can I find a bus?

(Tôi có thể tìm thấy xe bus ở đâu?)

10 - Where can I get something to eat?

(Tôi có thể tìm thấy đồ ăn ở đâu?)

11 - Where is the restroom?

(Xin cho hỏi nhà vệ sinh ở đâu?)

12 - Could you speak more slowly?

(Bạn có thể nói chậm một chút được không?)

13 - Sorry, can you repeat what you just said?

(Xin lỗi, bạn có thể nhắc lại cái bạn vừa nói không?)

14 - Will you write that down for me?

(Bạn có thể viết ra cho tôi không?)

15 - How much does this cost?

(Cái này giá bao nhiêu?)

16 - Do you take credit cards?

(Bạn có nhận thẻ tín dụng không?)

17 - I’ll take that

(Tôi sẽ lấy cái này)

18 - I’m lost

(Tôi bị lạc)

19 - I need your help

(Tôi cần sự giúp đỡ của bạn).

20 - Please call the Vietnamese Embassy

(Làm ơn gọi cho đại sứ quán Việt Nam).