• HOTLINE: 0915897975 - 0906700136 - 0901343116
  • MAIL: info@iesc.edu.vn
Facebook Twitter Google +1
Ngày đăng: 12/05/2021 - Lượt xem: 238

Bổ sung kiến thức bằng những cặp từ trái nghĩa thông dụng trong tiếng Anh này nhé.

CHỈ TÍNH CHẤT

 

High /haɪ/ - low /ləʊ/: cao - thấp

Light /laɪt/  dark /dɑːrk/: ánh sáng - bóng tối

Long /lɔːŋ/ - short /ʃɔːrt/: dài - ngắn

Smooth - /smuːð/ - rough /rʌf/: trơn mượt - xù xì

Soft /sɔːft/ - hard /hɑːrd/: mềm - cứng

Strong /strɔːŋ/ - weak /wiːk/: mạnh - yếu

Warm /wɔːrm/ - cool /kuːl/: ấm áp - mát mẻ
Wet /wet/ - dry /draɪ/: ẩm ướt - khô ráo

Wide /waɪd/ - narrow /ˈnærəʊ/: rộng - hẹp

Thick /θɪk/- thin /θɪn/: dày - mỏng

Tight /taɪt/ - loose /luːs/: chặt - lỏng

Tall /tɔːl/ - short /ʃɔːrt/: cao - thấp

Young /jʌŋ/ - old /əʊld/: trẻ - già

cặp từ trái nghĩa thông dụng trong tiếng Anh

 

CHỈ SỐ LƯỢNG - TÌNH TRẠNG

 

Alone /əˈləʊn/ - together /təˈɡeðər/: Cô đơn - cùng nhau

Cheap /tʃiːp/ - expensive /ɪkˈspensɪv/: rẻ - mắc

Clean /kliːn/ - dirty /ˈdɜːrti/: sạch - dơ

Happy /ˈhæpi/ - sad /sæd/: hạnh phúc

Heavy /ˈhevi/ - light /laɪt/: nặng - nhẹ

Hot /hɑːt/ - cold /kəʊld/: nóng - lạnh

Loud /laʊd/ - soft /sɔːft/: lớn - nhỏ (âm thanh)

Many /ˈmeni/ - few /fjuː/: nhiều - ít

Rich /rɪtʃ/ - poor /pʊr/ : giàu - nghèo

Safe /seɪf/ - dangerous /ˈdeɪndʒərəs/: an toàn - nguy hiểm

Single /ˈsɪŋɡl/ - Married /ˈmærid/: độc thân - đã kết hôn

Full /fʊl/ - empty /ˈempti/: đầy - trống rỗng

Good /ɡʊd/ - bad /bæd/: tốt - xấu

Interesting /ˈɪntrəstɪŋ/ - boring /ˈbɔːrɪŋ/: Thú vị - chán

Easy /ˈiːzi/ - difficult /ˈdɪfɪkəlt/: dễ - khó

Fast /fæst/ - slow /sləʊ/: nhanh - chậm

Fat /fæt/ - skinny /ˈskɪni/: mập - ốm

Fact /fækt/ - fiction /ˈfɪkʃn/: Sự thật - hư cấu

cặp từ trái nghĩa thông dụng trong tiếng Anh

 

PHƯƠNG HƯỚNG - VỊ TRÍ

 

Here /hɪr/ - there /ðer/: đây - đó

Down /daʊn/ - up /ʌp/: lên - xuống

Front /frʌnt/ - back /bæk/: phía trước - phía sau

Far /fɑːr/ - near /nɪr/: xa - gần

Right /raɪt/ - left /left/: phải - trái

In /ɪn/ - out /aʊt/: trong - ngoài

Inside /ˌɪnˈsaɪd/ - outside /ˌaʊtˈsaɪd/: bên trong - bên ngoài

Vertical /ˈvɜːrtɪkl/ - horizontal /ˌhɔːrɪˈzɑːntl/: dọc - ngang

Under /ˈʌndər/ - above /əˈbʌv/: Ở dưới - ở trên

cặp từ trái nghĩa thông dụng trong tiếng Anh

 

Phía trên là những cặp từ trái nghĩa thông dụng trong tiếng Anh thường được sử dụng cho tiếng Anh, cả người lớn lẫn trẻ em cũng có thể học được. Phụ huynh có thể dạy con mình bằng những kiến thức cơ bản trên hoặc để IES EDUCATION giúp bạn. 

IES EDUCATION