• HOTLINE: 0915897975 - 0906700136 - 0901343116
  • MAIL: info@iesc.edu.vn
Facebook Twitter Google +1
Ngày đăng: 14/04/2021 - Lượt xem: 84

Đừng để tiếng Anh chỉ gói gọn trong sách vở, hãy áp dụng những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng mà mọi người thường xuyên sử dụng để giao tiếp trong gia đình và nhà trường thử nào.
những câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng

CHỦ ĐỀ GIA ĐÌNH


1. Do you have any siblings? – Bạn có anh chị em không?

I’m only child - Tôi là con một

I have… sister/brother - Tôi có … anh/chị

2. How many people are there in your family? Gia đình bạn có bao nhiêu người?

There are… in my family - Có … người trong nhà tôi

3. Are you married? – Bạn có gia đình chưa?

4. How long have you been married? – Bạn lập gia đình bao lâu rồi?

5. I’m divorced – Tôi đã ly hôn

6. Could you tell me about your family? – Bạn chia sẻ một chút về gia đình mình với tôi được không?

7. Do you stay with your parent? - Bạn có sống chúng với gia đình không?

Yes, I stay with them - Có, tôi đang sống với họ

Right now, no - Hiện tại thì không

8. What does your father/mother do? - Ba/mẹ bạn làm nghề gì?

My father/mother is a/an… - Bố/mẹ tôi là

CHỦ ĐỀ TRƯỜNG HỌC


1. This is my classmate - Đây là bạn học của tôi

2. It’s time your break now – Đến giờ giải lao rồi

3. Which university do you want to get in? – Bạn muốn thi trường đại học nào?

A is favorite university - A là trường đại học yêu thích của tôi

4. What’s your major? – Bạn học ngành gì vậy?

My major is A - Chuyên ngành của tôi là A

5. May I go out, teacher? – Em xin phép ra ngoài ạ

6.Have you prepared for the examination? – Cậu đã ôn thi chưa?

7. Who is absent today? Có ai vắng hôm nay không?

A is absent today - Hôm nay A vắng

Nobody is absent today - Hôm nay không ai vắng cả.

8. May I have a pen, please? - Cho tôi mượn bút nhé

9. Could you explain it once more, please? - Thầy/cô có thể giải thích phần đó một lần nữa được không ạ?

10. Can I go to the restroom? - Em xin phép đi vệ sinh ạ.

IES EDUCATION