• HOTLINE: 0938 920 489 - 0915 897 975
  • MAIL: info@iesc.edu.vn

Từ vựng tiếng Anh cho ngày Halloween

Facebook Twitter Google +1
Ngày đăng: 31/10/2018 - Lượt xem: 12

Các bạn đã sẵn sàng cho ngày Halloween chưa??? Cùng học những Phrase về ngày Halloween kỳ quái này nhé các bạn. 

Từ vựng về Halloween

Từ vựng về Halloween kỳ quái

Tombstone: ngôi mộ

Scarcrow: bùi nhìn

Skull: đầu lâu

Skeleton: bộ xương

Coffin: quan tài

Goblin: yêu tinh

Spirit: thần linh

Jack o’lantern: đèn bí ngô

Từ vựng vè ngày Halloween 1

Pumpkin: quả bí ngô

Haunted Trees: cây ma

Giant Spider: nhện khổng lồ

Ghost-Lit Walkway: lối đi ma quái

Make the blood run cold: thấy ớn lạnh

In cold blood: máu lạnh

Huddle up: co rúm lại vì lạnh hoặc sợ

Dress up: hóa trang

Haunted House: ngôi nhà ma ám

Từ vựng ngày Halloween 2

Candy bag: túi đựng kẹo

Mummy: xác ướp

Vampire: ma cà rồng

Zombie: thây ma

Halloween Garland: vòng hoa Halloween

Coffin Cooler: quan tài ma

Scared stiff: sợ chết đứng

Spirits: những linh hồn

Black cat: Mèo đen

Demon (n): ác quỷ

Grim reaper (n): thần chết

Design a spooky room: thiết kế một căn phòng ma quái

Make a scary video: tạo một đoạn phim kinh dị, đáng sợ

Beast (n): quái thú

Magic wand (n): gậy phù phép

Dark: u ám.

Trick or treat: từ hay được trẻ con dùng trong ngày Halloween khi tới các nhà xin kẹo. Có nghĩa là “Nếu không muốn chúng tôi chơi xấu hãy tiếp đãi cái gì đó…!”

Trên đây là tổng hợp từ vựng về ngày Halloween kỳ quái, cùng áp dụng những từ này cho buổi tiệc Halloween nhé các bạn. Và đừng quên nói: "TRICK OR TREAT" nha. 

Tham khảo thêm: Ielts Vocabulary Topic: Culture and Education