Mùa nồm và trời nồm trong tiếng Anh là gì?

Mùa nồm và trời nồm trong tiếng Anh là gì?

Ngày: 10/04/2023 lúc 14:06PM

Mùa Nồm Tiếng Anh Là Gì? Hiểu Đúng Về “Nồm Ẩm” Và Cách Nói Trong Tiếng Anh

Nếu bạn sống ở miền Bắc Việt Nam, chắc hẳn không lạ gì cảnh tường “đổ mồ hôi”, sàn nhà ướt nhẹp, quần áo mãi không khô… Đó chính là mùa nồm – hiện tượng khí hậu đặc trưng khiến ai cũng ngán ngẩm.
Vậy mùa nồm tiếng Anh là gì? Liệu có cách diễn đạt tương tự trong tiếng Anh không? Hãy cùng IES Education khám phá từ vựng, cách diễn đạt và những cụm tiếng Anh thú vị xoay quanh chủ đề này nhé!  

Mùa nồm hoặc trời nồm là gì?

Trời nồm là hiện tượng thời tiết đặc trừng của vùng miền bắc hoặc đông bắc bộ, là hiện tượng độ ẩm trong không khi cao đến hơn 90% hơi nước trong không khí và ngưng tụ rồi sau đó đọng lại trên bề vặt của đồ vật. Thời điểm giao mùa từ mùa xuân sang mùa hè là khoảng độ tháng  2 tới tháng 4 và rất phổ biến ở khu vực miền Bắc Việt Nam. 

Mùa nồm, trời nồm trong tiếng Anh

Mùa nồm trong tiếng Anh(Humid in english)

Trong tiếng Việt, mùa nồm là khoảng thời gian độ ẩm trong không khí tăng cao, thường xuất hiện vào cuối đông – đầu xuân, đặc biệt ở miền Bắc Việt Nam.
Không khí bên ngoài ẩm ướt kết hợp với nhiệt độ tăng khiến hơi nước ngưng tụ trên bề mặt đồ vật, tường, sàn nhà, tạo cảm giác ướt át và khó chịu.

Trong tiếng Anh, không có một từ đơn chính xác để chỉ “mùa nồm”, nhưng có thể diễn đạt tương đương bằng cụm sau:

👉 The humid season – Mùa ẩm ướt
👉 The damp season – Mùa nồm ẩm
👉 The season of high humidity – Mùa có độ ẩm cao
👉 The wet and sticky weather – Thời tiết ẩm và dính

Ví dụ:

The North of Vietnam often experiences a humid season between February and April.
(Miền Bắc Việt Nam thường có mùa nồm ẩm từ tháng 2 đến tháng 4.)

Everything gets wet during the damp season.
(Mọi thứ đều ướt trong mùa nồm.)

💡 Ghi nhớ:

  • “Humid” = ẩm (do độ ẩm trong không khí cao).

  • “Damp” = ẩm ướt nhẹ, thường chỉ bề mặt (như tường, sàn, quần áo).

Một số cách dùng từ Humid(Mùa Nồm, Trời Nồm) trong văn chữ

Humid(tính từ) in English("Mùa nồm" in English)

These plants will grow best in humid weather.(Những thực vật này sẽ phát triển mạnh nhất trong thời tiết ẩm ướt.) “humid weather” nghĩa là ‘thời tiết ẩm ướt
The island is hot and humid in the summer.(Hòn đảo này nóng và ẩm ướt vào mùa hè.)

Mumidity(danh từ)(South-easterl - Trời nồm in English)

Today's humidity is extremely uncomfortable. (Độ ẩm hôm nay quá cao mang đến cảm giác cực kỳ khó chịu)
The season of humidity is coming.(Mùa nồm tới rồi!!!!)
 
Trên đây là toàn bộ tiếng Anh và câu chữ liên quan đến Mùa nồm và trời nồm trong tiếng Anh là gì?Trung tâm Anh Ngữ IES Education gửi đến cho các bạn. Nếu bạn có các từ vựng hay về thời tiết hãy gửi cho IES cùng tham khảo nhé!

Từ vựng tiếng Anh về thời tiết nồm và độ ẩm

Khi nói về mùa nồm, ta có thể mở rộng ra nhiều từ vựng liên quan đến độ ẩm, thời tiết và khí hậu. Dưới đây là bảng tổng hợp 25+ từ vựng thông dụng giúp bạn miêu tả hiện tượng này dễ dàng hơn.

Từ vựngNghĩa tiếng ViệtGhi chú sử dụng
HumidẨm, có độ ẩm caohumid weather = thời tiết ẩm
DampẨm ướt nhẹdamp walls = tường ẩm
MoistureĐộ ẩm, hơi nướcmoisture in the air = độ ẩm trong không khí
HumidityĐộ ẩm (danh từ)high humidity = độ ẩm cao
StickyDính, ẩmsticky feeling = cảm giác dính do nồm
CondensationSự ngưng tụ hơi nướccondensation on the floor = sàn bị đọng nước
WetƯớtwet clothes = quần áo ướt
DrizzleMưa phùndrizzle weather = thời tiết mưa phùn
FogSương mùthick fog = sương dày
MistMàn sương nhẹlight mist = sương mỏng
OvercastÂm u, nhiều mâyovercast sky = trời âm u
MuggyOi bức, ẩm nóngmuggy day = ngày oi ẩm
MoistẨm nhẹ, có độ ẩm tự nhiênmoist air = không khí ẩm
AirflowLuồng không khíimprove airflow = cải thiện lưu thông không khí
DehumidifierMáy hút ẩmuse a dehumidifier = dùng máy hút ẩm
MildewNấm mốcmildew smell = mùi mốc
MoldMốc (thực thể)mold on the wall = mốc trên tường
SteamHơi nướcsteam from the bathroom = hơi nước từ phòng tắm
Weather patternKiểu thời tiếtseasonal weather pattern = kiểu thời tiết theo mùa
DampnessSự ẩm ướtcause of dampness = nguyên nhân gây ẩm
Air conditionerMáy lạnhturn on the air conditioner = bật điều hòa
Air circulationLưu thông không khípoor air circulation = không khí lưu thông kém
RainfallLượng mưaheavy rainfall = mưa lớn
Seasonal changeSự thay đổi mùaseasonal change causes humidity = sự thay đổi mùa gây nồm
Warm frontDòng không khí ấmwarm front meets cold air = gió ấm gặp không khí lạnh
 

Mô tả “mùa nồm” bằng tiếng Anh – gợi ý câu và đoạn miêu tả

Khi luyện tiếng Anh, bạn có thể gặp tình huống muốn miêu tả hiện tượng mùa nồm với người nước ngoài. Dưới đây là vài mẫu câu và đoạn mô tả gợi ý:

🗣️ Mẫu câu cơ bản:

  • The weather is very humid these days.
    (Thời tiết mấy hôm nay rất ẩm.)

  • My floor is always wet because of the condensation.
    (Sàn nhà tôi lúc nào cũng ướt vì đọng hơi nước.)

  • Clothes take forever to dry during this season.
    (Quần áo phơi mãi không khô trong mùa này.)

  • There’s a musty smell in the room due to the damp air.
    (Phòng có mùi ẩm mốc vì không khí ẩm.)

📝 Đoạn miêu tả ví dụ:

In Northern Vietnam, people often experience a unique weather phenomenon called “the humid season” or “the damp season.” During this time, the air is filled with moisture, making the floors slippery and the walls wet. Clothes dry very slowly, and there is often a musty smell inside the house. Although uncomfortable, this season marks the transition from winter to spring.

Một số cụm từ tiếng Anh hay về “nồm ẩm” và xử lý ẩm mốc

Cụm từ tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
High humidity levelMức độ ẩm cao
Excessive moistureĐộ ẩm quá mức
Air becomes stickyKhông khí trở nên dính
Wipe off condensationLau hơi nước đọng
Open the windows for better airflowMở cửa cho thoáng khí
Prevent mold growthNgăn ngừa nấm mốc
Use a dehumidifierSử dụng máy hút ẩm
Keep the floor dryGiữ sàn nhà khô ráo
Musty smellMùi ẩm mốc
Humidity-resistant paintSơn chống ẩm
Moisture-proof bagTúi chống ẩm

Cách nói về “mùa nồm” trong giao tiếp tiếng Anh

Nếu bạn kể cho người nước ngoài nghe về hiện tượng “nồm ẩm” ở Việt Nam, bạn có thể dùng những mẫu câu sau:

1. We have a special kind of humid season in the North of Vietnam.
→ Ở miền Bắc Việt Nam có một kiểu thời tiết ẩm đặc biệt.

2. During this season, everything becomes damp and slippery.
→ Trong mùa này, mọi thứ đều ẩm ướt và trơn trượt.

3. The walls and floors sweat because of the high humidity.
→ Tường và sàn nhà “đổ mồ hôi” vì độ ẩm cao.

4. People often use dehumidifiers to deal with the damp air.
→ Mọi người thường dùng máy hút ẩm để đối phó với không khí ẩm.

5. It’s uncomfortable, but it shows that spring is coming.
→ Dù khó chịu, nhưng đó là dấu hiệu mùa xuân sắp đến.

“Mùa nồm” trong văn hóa và khí hậu Việt Nam – chia sẻ thêm

Không chỉ là hiện tượng tự nhiên, mùa nồm còn là nét đặc trưng trong khí hậu miền Bắc.
Người Việt có thói quen chuẩn bị than khô, túi hút ẩm, máy sấy, máy hút ẩm để “vượt qua” mùa này.
Nếu dịch hiện tượng này sang tiếng Anh trong bối cảnh văn hóa, bạn có thể nói:

The humid season in Vietnam is quite unique – locals often joke that even the walls sweat!
(Mùa nồm ở Việt Nam khá đặc biệt – người dân hay đùa rằng ngay cả tường cũng “đổ mồ hôi”!)

Tham khảo thêm:
 
IESC
BÌNH LUẬN
Bài viết mới nhất