• HOTLINE: 0915897975 - 0906700136 - 0901343116
  • MAIL: info@iesc.edu.vn
Facebook Twitter Google +1
Ngày đăng: 06/04/2021 - Lượt xem: 88

Trở thành một người học tiếng Anh sành điệu thông qua 10 từ lóng tiếng Anh thông dụng của người bản xứ.

10 từ lóng tiếng Anh thông dụng

1.By the skin of (my/your/his/her) teeth: chỉ trong gang tấc, suýt nữa, vừa kịp lúc, vừa vặn

Ví dụ:

I passed my exam by the skin of my teeth. (Tôi vừa đủ điểm qua môn)

He caught a baby by the skin of my teeth. (Anh ấy bắt được em bé trong gang tấc)

Lloyd escaped from the burning building by the skin of his teeth. (Lloyd thoát khỏi tòa nhà đang cháy chỉ trong gang tấc.)

2. Cool: tuyệt vời, vô cùng tốt hoặc là ổn

Nó mang nghĩa giống “Awesome” dùng để thể hiện bạn đồng ý với một ý kiến nào đó.

Nó cũng được dùng để chỉ người bình tĩnh giải quyết mọi chuyện.

Hãy cẩn thận vì nghĩa thông thường của “Cool” là để chỉ thời tiết mát mẻ, do đó bạn cần phải lắng nghe ngữ cảnh của nó để hiểu những gì đang được nói.

Ví dụ:

It’s getting cooler. Winter’s coming! (Thời tiết dần trở nên mát mẻ.)

I liked him. He seemed like a cool guy! (Anh ấy đó có vẻ là một người tuyệt vời.)

Don’t worry. I’m cool. (Đừng lo lắng vậy chứ. Tớ ổn mà.)

3. Couch Potato: người lười biếng, chỉ thích nằm ườn trên ghế dán mắt vào xem tivi

Ví dụ

He stay in bed all day, he’s such a couch potato (Anh ấy nằm trên giường cả ngày, anh ấy thật sự là một người lười biếng)
10 từ lóng tiếng Anh thông dụng

4. Cram: nhồi nhét

Cuống cuồng học hành trước khi kiểm tra vì trước đó nghỉ học liên tục.

Ví dụ:

A: Did you study? (Cậu đã học bài chưa?)

B: Nope. (Chưa hề.)

A: Then why do you have your book out? (Thế sao cậu lại lấy sách ra?)

B: I’m cramming. (Tớ đang nhồi.)

5. Drive up the wall: làm phát cáu, chọc tức

Ví dụ:

Stop doing stupid things, you’re driving me up the wall (Đừng làm những điều ngu ngốc nữa, bạn làm tôi phát cáu đấy)

He talked as if he’s the best person in here, it drove me up the wall (Anh ấy nói như thể anh ấy là người tuyệt vời nhất ở đây, thật là khiến người ta phát cáu)

6. Dude: cách gọi người thân thiết, đồng nghĩa với Buddy, Pal và Mate

Cách họ sử dụng từ này hơi giống với cách giới trẻ Việt Nam sử dụng từ “ông”, “bà”… với nhau.

Ví dụ:
Hey dude, what’s up? (Này ông, khỏe không?)

7. Dunno: không biết

“Dunno” nghĩa là “I don’t know” – “tôi không biết”. Đó là một cách nói đơn giản và nhanh gọn lại vô cùng phổ biến trong giới trẻ.

Tuy nhiên, hãy cẩn thận với đối tượng mà bạn nói – nếu bạn sử dụng nó với một người ở địa vị cao hơn thì bạn có thể bị coi là vô lễ và khiếm nhã.

Vì thế để an toàn thì bạn chỉ nên sử dụng từ này với những người cùng độ tuổi hoặc trẻ hơn.

Ví dụ:

A: What food do you want to eat for lunch? (Bạn muốn ăn gì cho bữa trưa)

B: I dunno (Tôi không biết)

8. Feeling blue; have the blues: cảm giác chán nản, buồn bã

Ví dụ:

Even when I’m with a lot of people around, I’m still feeling blue (Mặc dù tôi đang ở cạnh rất nhiều người nhưng vẫn cảm thấy chán nản)
10 từ lóng tiếng Anh thông dụng

9. Go Dutch: Để chỉ việc mỗi người tự trả tiền cho bữa ăn của mình (thường là khi hẹn hò)

Ví dụ:

My girlfriend always offers to go dutch when we have a date. (Bạn gái tôi luôn đề nghị chia đôi khi chúng tôi hẹn hò)

10. Hyped: một trạng thái phấn khởi, kích thích, sôi nổi

Ví dụ:

A: Dude, are you excited? (Này ông, ông có thích không?)
B: Hell yeah, I’m hyped! (Tôi cực kỳ phấn khích!)

IES EDUCATION