[HỌC TỪ VỰNG TIẾNG ANH] - PHÂN BIỆT GIỮA SOCCER VÀ FOOTBALL

[HỌC TỪ VỰNG TIẾNG ANH] - PHÂN BIỆT GIỮA SOCCER VÀ FOOTBALL

Ngày: 04/05/2023 lúc 11:35AM

"Soccer" và "Football" đều là từ để chỉ môn thể thao đá banh. Tuy nhiên, hai từ này được sử dụng khác nhau ở các quốc gia và vùng lãnh thổ khác nhau. Nhưng ở một số nước ở khu vực Anh Quốc thì "football" là từ phổ biến được sử dụng để chỉ đá banh. Trong khi đó, "soccer" được sử dụng chủ yếu ở Mỹ, Canada, Úc để nói lên môn thể thao này. Ngoại trừ việc sử dụng từ ngữ khác nhau, không có sự khác biệt nào giữa "soccer" và "football" trong môn thể thao đá banh. Vậy làm sao để phân biệt được SOCCER và FOOTBALL? Hãy tham khảo qua bài viết dưới đây của Trung tâm Anh Ngữ IES Education để PHÂN BIỆT GIỮA SOCCER VÀ FOOTBALL nhé!

tu-vung-tieng-anh-soccer-football

Phân biệt giữa Soccer và FootBall trong tiếng Anh

Phân biệt giữa 2 từ SOCCER và FOOTBALL trong tiếng Anh

FOOTBALL là gì trong tiếng Anh

"Football" là từ được sử dụng phổ biến để ám chỉ môn thể thao đá banh ở hầu hết các quốc gia trên thế giới. Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh, và từ này được sử dụng trong tên các giải đấu lớn như Premier League ở Anh, La Liga ở Tây Ban Nha và Serie A ở Ý.

SOCCER là gì trong tiếng Anh

"Soccer" là từ được sử dụng phổ biến để ám chỉ môn thể thao đá banh ở Mỹ, Canada, Úc và một số quốc gia khác. Từ này cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh, từ "association football" (đá banh liên đoàn), và được viết tắt thành "soccer" để phân biệt với các môn thể thao khác cũng sử dụng từ "football" như bóng bầu dục (American football) hay bóng đá Úc (Australian football).

tu-vung-tieng-anh-soccer-football

Những từ vựng liên quan đến FOOTBALL

50 từ vựng liên quan đến chủ đề FOOTBALL trong tiếng Anh

  1. Goalkeeper - thủ môn
  2. Defender - hậu vệ
  3. Midfielder - tiền vệ
  4. Striker - tiền đạo
  5. Corner kick - đá phạt góc
  6. Penalty kick - đá phạt đền
  7. Free kick - đá phạt tự do
  8. Yellow card - thẻ vàng
  9. Red card - thẻ đỏ
  10. Offside - việt vị
  11. Tackle - cản phá
  12. Dribble - đi bóng
  13. Pass - chuyền bóng
  14. Header - đánh đầu
  15. Cross - tạt bóng
  16. Substitution - thay người
  17. Referee - trọng tài
  18. Assistant referee - trọng tài biên
  19. Linesman - trọng tài biên
  20. Pitch - sân bóng
  21. Stadium - sân vận động
  22. Match - trận đấu
  23. League - giải đấu
  24. Cup - cúp
  25. World Cup - World Cup
  26. UEFA Champions League - UEFA Champions League
  27. Premier League - Giải Ngoại hạng Anh
  28. Serie A - Giải Vô địch quốc gia Ý
  29. La Liga - Giải Vô địch quốc gia Tây Ban Nha
  30. Bundesliga - Giải Vô địch quốc gia Đức
  31. Ligue 1 - Giải Vô địch quốc gia Pháp
  32. FA Cup - Cúp FA
  33. Penalty shootout - loạt sút luân lưu
  34. Injury time - thời gian bù giờ
  35. Half-time - giờ nghỉ giữa hiệp
  36. Full-time - kết thúc trận đấu
  37. Extra time - thời gian bù thêm
  38. Score - tỷ số
  39. Draw - hòa
  40. Win - thắng
  41. Loss - thua
  42. Fans - người hâm mộ
  43. Club - câu lạc bộ
  44. Captain - đội trưởng
  45. Formation - đội hình
  46. Training - tập luyện
  47. Pre-season - mùa giải trước
  48. Post-season - mùa giải sau
  49. Goal - bàn thắng
  50. Assist - kiến tạo

tu-vung-tieng-anh-soccer-football

Những từ vựng liên quan đến SOCCER

50 từ vựng liên quan đến từ SOCCER trong tiếng Anh

  1. Soccer - bóng đá
  2. Pitch - sân bóng
  3. Ball - quả bóng
  4. Goalkeeper - thủ môn
  5. Defender - hậu vệ
  6. Midfielder - tiền vệ
  7. Striker - tiền đạo
  8. Corner kick - đá phạt góc
  9. Penalty kick - đá phạt đền
  10. Free kick - đá phạt tự do
  11. Yellow card - thẻ vàng
  12. Red card - thẻ đỏ
  13. Offside - việt vị
  14. Tackle - cản phá
  15. Dribble - đi bóng
  16. Pass - chuyền bóng
  17. Header - đánh đầu
  18. Cross - tạt bóng
  19. Substitution - thay người
  20. Referee - trọng tài
  21. Assistant referee - trọng tài biên
  22. Linesman - trọng tài biên
  23. Stadium - sân vận động
  24. Match - trận đấu
  25. League - giải đấu
  26. Cup - cúp
  27. World Cup - World Cup
  28. UEFA Champions League - UEFA Champions League
  29. Premier League - Giải Ngoại hạng Anh
  30. Serie A - Giải Vô địch quốc gia Ý
  31. La Liga - Giải Vô địch quốc gia Tây Ban Nha
  32. Bundesliga - Giải Vô địch quốc gia Đức
  33. Ligue 1 - Giải Vô địch quốc gia Pháp
  34. FA Cup - Cúp FA
  35. Penalty shootout - loạt sút luân lưu
  36. Injury time - thời gian bù giờ
  37. Half-time - giờ nghỉ giữa hiệp
  38. Full-time - kết thúc trận đấu
  39. Extra time - thời gian bù thêm
  40. Score - tỷ số
  41. Draw - hòa
  42. Win - thắng
  43. Loss - thua
  44. Fans - người hâm mộ
  45. Club - câu lạc bộ
  46. Captain - đội trưởng
  47. Formation - đội hình
  48. Training - tập luyện
  49. Pre-season - mùa giải trước
  50. Post-season - mùa giải sau

Trên đây là toàn bộ thông tin về [HỌC TỪ VỰNG TIẾNG ANH] - PHÂN BIỆT GIỮA SOCCER VÀ FOOTBALL của trung tâm Anh ngữ IES Education gửi đến cho bạn. Trung Tâm hi vọng những kiến thức trên thật sự hữu ích cho bạn khi ôn tập tiếng Anh.

>>>>>>Tham khảo thêm: 

IESC
BÌNH LUẬN
Bài viết mới nhất